Kho từ › fashion-clothing › leather

leather

B1 n 📁 fashion-clothing
da (động vật)
UK /ˈleðər/ · US /ˈleðər/
Material made from animal skin, often used for clothing.
Real leather is durable.
→ Da thật bền.
She bought a leather wallet.→ Cô ấy mua một cái ví da.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
hideskin
Collocations
leather jacketleather bag
Họ từ
leathery (adj)leather (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả sản phẩm trong IELTS.
Da thuộc, từ động vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...