EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› fashion-clothing › jewelry
jewelry
B1
n
📁 fashion-clothing
đồ trang sức
UK /ˈdʒuːəlri/
·
US /ˈdʒuːəlri/
Decorative items worn for beauty.
Gold jewelry holds value over time.
→ Đồ trang sức vàng giữ giá trị theo thời gian.
She keeps her jewelry in a safe.
→ Cô ấy cất đồ trang sức trong két.
Cấu tạo
Từ 'jewel' + hậu tố '-ry'.
Đồng nghĩa
ornaments
accessories
Collocations
wear jewelry
jewelry box
Họ từ
jeweler (n)
jewel (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về phong cách trong IELTS.
Đồ trang sức, thường bằng kim loại quý.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
brand
/brænd/
thương hiệu
clothing
/ˈkloʊðɪŋ/
quần áo
fashion
/ˈfæʃn/
thời trang
leather
/ˈleðər/
da (động vật)
fit
/fɪt/
độ vừa vặn
shirt
/ʃɜːrt/
áo sơ mi
pattern
/ˈpætərn/
họa tiết
designer
/dɪˈzaɪnər/
nhà thiết kế
Có trong các bộ
📚
07. Phòng ngủ
A2 · Admin
📚
22. Đám cưới
A2 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 9
A1 · Admin
👗
IELTS Fashion & Clothing B1 — 50 từ
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...