EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› fashion-clothing › clothing
clothing
B1
n
📁 fashion-clothing
quần áo
UK /ˈkloʊðɪŋ/
·
US /ˈkloʊðɪŋ/
Items worn to cover the body.
Comfortable clothing is essential for travel.
→ Quần áo thoải mái cần thiết cho du lịch.
She bought new clothing for the summer.
→ Cô ấy đã mua quần áo mới cho mùa hè.
Cấu tạo
Từ 'clothing' được hình thành từ 'clothe' (mặc) và hậu tố '-ing'.
Đồng nghĩa
apparel
garments
Collocations
clothing line
clothing store
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về thời trang.
Dùng để chỉ các loại trang phục.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
brand
/brænd/
thương hiệu
jewelry
/ˈdʒuːəlri/
đồ trang sức
fashion
/ˈfæʃn/
thời trang
leather
/ˈleðər/
da (động vật)
fit
/fɪt/
độ vừa vặn
shirt
/ʃɜːrt/
áo sơ mi
pattern
/ˈpætərn/
họa tiết
designer
/dɪˈzaɪnər/
nhà thiết kế
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 10
A1 · Admin
👗
IELTS Fashion & Clothing B1 — 50 từ
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...