Kho từ › fashion-clothing › pattern

pattern ID 149323 //ˈpætərn//

B1 n 📁 fashion-clothing
họa tiết
Floral patterns are popular in spring.
→ Họa tiết hoa phổ biến vào mùa xuân.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...