fit
/fɪt/ B1
Nghĩa
độ vừa vặn
n
Định nghĩa · The degree to which something is suitable or appropriate.
“A perfect fit makes any outfit better.”Độ vừa vặn hoàn hảo làm bất kỳ trang phục nào tốt hơn.
“This dress is a perfect fit.”Chiếc váy này vừa vặn hoàn hảo.
Đồng nghĩa
suitabilitysize
Cụm hay dùng
good fittight fitperfect fit
Mẹo IELTS · Mô tả sự phù hợp trong các tình huống cụ thể.
Ghi chú · Độ vừa vặn của quần áo, không phải thể lực.