Từ vựng B1

Chủ đề fashion-clothing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fit

/fɪt/ B1

Nghĩa

độ vừa vặn n

Định nghĩa · The degree to which something is suitable or appropriate.

“A perfect fit makes any outfit better.”Độ vừa vặn hoàn hảo làm bất kỳ trang phục nào tốt hơn.

“This dress is a perfect fit.”Chiếc váy này vừa vặn hoàn hảo.

Mẹo IELTS · Mô tả sự phù hợp trong các tình huống cụ thể.

Ghi chú · Độ vừa vặn của quần áo, không phải thể lực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...