Từ vựng B1

Chủ đề taxes · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

taxable income

/ˈtæksəbl ˈɪnkʌm/ B1 TOEIC phổ biến #2277

Nghĩa

thu nhập chịu thuế n.

Định nghĩa · Income that is subject to taxation by the government.

“Taxable income is calculated after deductions.”Thu nhập chịu thuế được tính sau khi khấu trừ.

“Gifts below $15,000 are not taxable income.”Quà tặng dưới 15.000 đô không phải thu nhập chịu thuế.

Mẹo IELTS · Dùng 'taxable income' khi nói về thuế trong IELTS.

Ghi chú · 'Taxable income' = gross income − exemptions − deductions. Đây là con số dùng để tính thuế thực tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...