Kho từ › sales › quota

quota

B1 n. 📁 sales TOEIC
chỉ tiêu doanh số
UK /ˈkwoʊ.tə/ · US /ˈkwoʊ.tə/
A specific amount or share assigned to someone.
She exceeded her sales quota this month.
→ Cô ấy vượt chỉ tiêu doanh số tháng này.
The team failed to meet its monthly quota.→ Nhóm không đạt chỉ tiêu hàng tháng.
Đồng nghĩa
targetgoal
Collocations
meet a quotaexceed a quotasales quotaset a quotamonthly quota
Họ từ
quota (n. only common form)
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về quota để minh họa cho ý kiến của bạn.
'Meet quota' = đạt chỉ tiêu; 'exceed quota' = vượt chỉ tiêu. Cả hai cụm thường gặp trong TOEIC Part 3.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...