Từ vựng B1

Chủ đề sales · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

close

/kloʊz/ B1 TOEIC phổ biến #2378

Nghĩa

chốt (đơn hàng) v.

Định nghĩa · To finalize a deal or agreement.

“She closed three deals before the end of the day.”Cô ấy chốt ba đơn hàng trước khi hết ngày.

“It took two meetings to close the account.”Phải mất hai buổi họp để chốt hợp đồng.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về việc hoàn tất giao dịch.

Ghi chú · 'Close' trong bán hàng = chốt đơn, không phải đóng cửa. 'Closing rate' = tỷ lệ chốt đơn thành công.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...