EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› sales › close
close
B1
v.
📁 sales
TOEIC
chốt (đơn hàng)
UK /kloʊz/
·
US /kloʊz/
To finalize a deal or agreement.
She closed three deals before the end of the day.
→ Cô ấy chốt ba đơn hàng trước khi hết ngày.
It took two meetings to close the account.
→ Phải mất hai buổi họp để chốt hợp đồng.
Đồng nghĩa
finalize
seal
Collocations
close a deal
close a sale
close an account
closing technique
closing ratio
Họ từ
closing (n./adj.)
closure (n.)
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về việc hoàn tất giao dịch.
'Close' trong bán hàng = chốt đơn, không phải đóng cửa. 'Closing rate' = tỷ lệ chốt đơn thành công.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
demand
/dɪˈmænd/
nhu cầu (thị trường)
representative
/ˌrep.rɪˈzen.tə.tɪv/
đại diện bán hàng
commission
/kəˈmɪʃ.ən/
tiền hoa hồng
quota
/ˈkwoʊ.tə/
chỉ tiêu doanh số
profit margin
/ˈprɑː.fɪt ˌmɑːr.dʒɪn/
biên lợi nhuận
lead
/liːd/
khách hàng tiềm năng (mới tiếp cận)
objection
/əbˈdʒek.ʃən/
sự phản đối; lý do từ chối (mua)
pipeline
/ˈpaɪp.laɪn/
quy trình/danh sách cơ hội bán hàng đang theo đuổi
Có trong các bộ
🤝
Bán hàng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...