Kho từ › sales › close

close

B1 v. 📁 sales TOEIC
chốt (đơn hàng)
UK /kloʊz/ · US /kloʊz/
To finalize a deal or agreement.
She closed three deals before the end of the day.
→ Cô ấy chốt ba đơn hàng trước khi hết ngày.
It took two meetings to close the account.→ Phải mất hai buổi họp để chốt hợp đồng.
Đồng nghĩa
finalizeseal
Collocations
close a dealclose a saleclose an accountclosing techniqueclosing ratio
Họ từ
closing (n./adj.)closure (n.)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về việc hoàn tất giao dịch.
'Close' trong bán hàng = chốt đơn, không phải đóng cửa. 'Closing rate' = tỷ lệ chốt đơn thành công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...