Kho từ › sales › profit margin

profit margin

B1 n. 📁 sales TOEIC
biên lợi nhuận
UK /ˈprɑː.fɪt ˌmɑːr.dʒɪn/ · US /ˈprɑː.fɪt ˌmɑːr.dʒɪn/
the difference between sales and costs, showing profit.
Our profit margin improved after cutting costs.
→ Biên lợi nhuận của chúng tôi cải thiện sau khi cắt giảm chi phí.
A thin profit margin makes growth difficult.→ Biên lợi nhuận mỏng khiến tăng trưởng khó khăn.
Cấu tạo
Từ này kết hợp giữa 'profit' (lợi nhuận) và 'margin' (biên độ).
Đồng nghĩa
net margingross margin
Collocations
profit marginimprove profit marginthin margingross profit marginnet profit margin
Họ từ
profit (n.)profitable (adj.)margin (n.)
🎯 IELTS: Cung cấp số liệu cụ thể về biên lợi nhuận trong báo cáo tài chính.
'Gross margin' = lợi nhuận gộp; 'net margin' = lợi nhuận ròng. Cả hai thường xuất hiện trong bài đọc báo cáo tài chính TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...