Kho từ › sales › objection

objection

B1 n. 📁 sales TOEIC
sự phản đối; lý do từ chối (mua)
UK /əbˈdʒek.ʃən/ · US /əbˈdʒek.ʃən/
A reason for disagreeing or rejecting something.
The rep handled the client's objections skillfully.
→ Đại diện xử lý các phản đối của khách hàng một cách khéo léo.
Overcoming objections is a key sales skill.→ Vượt qua sự phản đối là kỹ năng bán hàng quan trọng.
Đồng nghĩa
resistanceconcernpushback
Collocations
handle objectionsraise an objectionovercome objectionsaddress an objectionsales objection
Họ từ
object (v.)objectionable (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan điểm phản đối.
Trong bán hàng, 'objection handling' = kỹ năng xử lý lý do khách từ chối. Khác 'complaint' (khiếu nại sau khi mua).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...