Kho từ › sales › commission

commission

B1 n. 📁 sales TOEIC
tiền hoa hồng
UK /kəˈmɪʃ.ən/ · US /kəˈmɪʃ.ən/
Money paid for services or sales made.
Sales staff earn a commission on each sale.
→ Nhân viên bán hàng nhận hoa hồng trên mỗi đơn.
He works on commission.→ Anh ấy làm việc hưởng hoa hồng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'commission' và có thể là danh từ hoặc động từ.
Đồng nghĩa
feepercentage
Collocations
earn a commissiona 10% commissionon commissioncommission-basedcommission structure
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả thu nhập trong IELTS.
'On commission' = hưởng lương theo hoa hồng. Khác 'salary' (lương cố định).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...