Kho từ › sales › pipeline

pipeline

B1 n. 📁 sales TOEIC
quy trình/danh sách cơ hội bán hàng đang theo đuổi
UK /ˈpaɪp.laɪn/ · US /ˈpaɪp.laɪn/
A process or list of sales opportunities.
Our sales pipeline has grown significantly this quarter.
→ Danh sách cơ hội bán hàng của chúng tôi tăng đáng kể quý này.
He added ten new prospects to the pipeline.→ Anh ấy thêm mười khách tiềm năng vào danh sách theo đuổi.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'pipe' và '-line'.
Đồng nghĩa
sales funnel
Collocations
sales pipelinebuild a pipelinepipeline managementpipeline reviewfull pipeline
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả chiến lược bán hàng trong IELTS.
'Pipeline' trong bán hàng = toàn bộ cơ hội đang được theo đuổi từ lead → close. Hay gặp trong TOEIC meetings/reports.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...