Từ vựng B1

Chủ đề sales · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

lead

/liːd/ B1 TOEIC phổ biến #2376

Nghĩa

khách hàng tiềm năng (mới tiếp cận) n.

Định nghĩa · A potential customer who is being approached.

“Marketing generated fifty new leads this week.”Bộ phận marketing tạo ra năm mươi khách hàng tiềm năng mới tuần này.

“Follow up on every lead within 24 hours.”Theo dõi mọi khách tiềm năng trong vòng 24 giờ.

Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'lead' với nghĩa chỉ sự dẫn dắt.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về khách hàng trong IELTS.

Ghi chú · 'Lead' (bán hàng) ≠ 'lead' (dẫn đầu). 'Warm lead' = người đã biết sản phẩm; 'cold lead' = chưa biết gì. Phân biệt qua ngữ cảnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...