lead
Nghĩa
Định nghĩa · A potential customer who is being approached.
“Marketing generated fifty new leads this week.”Bộ phận marketing tạo ra năm mươi khách hàng tiềm năng mới tuần này.
“Follow up on every lead within 24 hours.”Theo dõi mọi khách tiềm năng trong vòng 24 giờ.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về khách hàng trong IELTS.
Ghi chú · 'Lead' (bán hàng) ≠ 'lead' (dẫn đầu). 'Warm lead' = người đã biết sản phẩm; 'cold lead' = chưa biết gì. Phân biệt qua ngữ cảnh.