Kho từ › sales › lead

lead

B1 n. 📁 sales TOEIC
khách hàng tiềm năng (mới tiếp cận)
UK /liːd/ · US /liːd/
A potential customer who is being approached.
Marketing generated fifty new leads this week.
→ Bộ phận marketing tạo ra năm mươi khách hàng tiềm năng mới tuần này.
Follow up on every lead within 24 hours.→ Theo dõi mọi khách tiềm năng trong vòng 24 giờ.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'lead' với nghĩa chỉ sự dẫn dắt.
Đồng nghĩa
prospectpotential customer
Collocations
generate leadsfollow up a leadqualify a leadsales leadwarm lead
Họ từ
lead generation (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về khách hàng trong IELTS.
'Lead' (bán hàng) ≠ 'lead' (dẫn đầu). 'Warm lead' = người đã biết sản phẩm; 'cold lead' = chưa biết gì. Phân biệt qua ngữ cảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...