territory
Nghĩa
Định nghĩa · An area or region under someone's control.
“Each rep is assigned a specific sales territory.”Mỗi đại diện được phân công một vùng bán hàng cụ thể.
“He expanded his territory to cover three states.”Anh ấy mở rộng vùng phụ trách sang ba bang.
Mẹo IELTS · Thảo luận về territory để làm rõ vai trò trong kinh doanh.
Ghi chú · 'Territory' trong bán hàng = khu vực địa lý hoặc tập khách hàng được giao. Rất phổ biến trong TOEIC job descriptions.