Kho từ › sales › territory

territory

B1 n. 📁 sales TOEIC
vùng phụ trách (bán hàng)
UK /ˈter.ɪ.tɔːr.i/ · US /ˈter.ɪ.tɔːr.i/
An area or region under someone's control.
Each rep is assigned a specific sales territory.
→ Mỗi đại diện được phân công một vùng bán hàng cụ thể.
He expanded his territory to cover three states.→ Anh ấy mở rộng vùng phụ trách sang ba bang.
Đồng nghĩa
regionareazone
Collocations
sales territoryassign a territorycover a territoryexpand territoryterritory manager
Họ từ
territorial (adj.)
🎯 IELTS: Thảo luận về territory để làm rõ vai trò trong kinh doanh.
'Territory' trong bán hàng = khu vực địa lý hoặc tập khách hàng được giao. Rất phổ biến trong TOEIC job descriptions.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...