EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› sales › upsell
upsell
B1
v./n.
📁 sales
TOEIC
bán thêm hàng cao cấp hơn cho khách
UK /ˈʌp.sel/
·
US /ˈʌp.sel/
to sell a higher-quality product to a customer.
The associate tried to upsell the premium package.
→ Nhân viên cố gắng bán gói cao cấp hơn cho khách.
Upselling increases average transaction value.
→ Bán nâng cấp làm tăng giá trị giao dịch trung bình.
Cấu tạo
Từ này kết hợp giữa 'up' (lên) và 'sell' (bán).
Đồng nghĩa
upgrade sale
cross-sell
Collocations
upsell a product
upsell opportunity
upsell strategy
upsell to a customer
upsell rate
Họ từ
upselling (n.)
upsell (n.)
🎯
IELTS:
Nêu ví dụ về upsell trong các tình huống thương mại.
Phân biệt: 'upsell' = nâng lên sản phẩm đắt hơn cùng loại; 'cross-sell' = bán thêm sản phẩm khác loại.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
demand
/dɪˈmænd/
nhu cầu (thị trường)
representative
/ˌrep.rɪˈzen.tə.tɪv/
đại diện bán hàng
commission
/kəˈmɪʃ.ən/
tiền hoa hồng
quota
/ˈkwoʊ.tə/
chỉ tiêu doanh số
profit margin
/ˈprɑː.fɪt ˌmɑːr.dʒɪn/
biên lợi nhuận
lead
/liːd/
khách hàng tiềm năng (mới tiếp cận)
objection
/əbˈdʒek.ʃən/
sự phản đối; lý do từ chối (mua)
close
/kloʊz/
chốt (đơn hàng)
Có trong các bộ
🤝
Bán hàng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...