Từ vựng B1

Chủ đề sales · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

referral

/rɪˈfɜːr.əl/ B1 TOEIC phổ biến #2382

Nghĩa

khách hàng do người khác giới thiệu; sự giới thiệu n.

Định nghĩa · A customer introduced by someone else.

“Many new clients come through referrals.”Nhiều khách hàng mới đến qua sự giới thiệu.

“She offered a discount for each referral.”Cô ấy tặng giảm giá cho mỗi lần giới thiệu thành công.

Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'refer' và hậu tố '-al'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi thảo luận về mạng lưới trong IELTS.

Ghi chú · 'Referral program' = chương trình khách hàng giới thiệu khách hàng. Khác 'recommendation' ở chỗ referral dẫn đến hành động cụ thể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...