Kho từ › sales › referral

referral

B1 n. 📁 sales TOEIC
khách hàng do người khác giới thiệu; sự giới thiệu
UK /rɪˈfɜːr.əl/ · US /rɪˈfɜːr.əl/
A customer introduced by someone else.
Many new clients come through referrals.
→ Nhiều khách hàng mới đến qua sự giới thiệu.
She offered a discount for each referral.→ Cô ấy tặng giảm giá cho mỗi lần giới thiệu thành công.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'refer' và hậu tố '-al'.
Đồng nghĩa
recommendationword-of-mouth lead
Collocations
referral programgenerate referralscustomer referralreferral bonusreferral rate
Họ từ
refer (v.)referee (n.)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi thảo luận về mạng lưới trong IELTS.
'Referral program' = chương trình khách hàng giới thiệu khách hàng. Khác 'recommendation' ở chỗ referral dẫn đến hành động cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...