Kho từ › sales › quota attainment

quota attainment

B1 n. 📁 sales TOEIC
mức độ đạt chỉ tiêu doanh số
UK /ˈkwoʊ.tə əˈteɪn.mənt/ · US /ˈkwoʊ.tə əˈteɪn.mənt/
The level of achieving a sales target or goal.
His quota attainment was 110% last quarter.
→ Mức độ đạt chỉ tiêu của anh ấy là 110% quý trước.
Quota attainment is tracked monthly.→ Mức độ đạt chỉ tiêu được theo dõi hàng tháng.
Đồng nghĩa
quota achievementtarget fulfillment
Collocations
quota attainment ratetrack attainmentattainment percentageabove attainmentfull attainment
Họ từ
attain (v.)attainable (adj.)
🎯 IELTS: Nêu rõ mức độ đạt chỉ tiêu trong bài viết.
'100% attainment' = đạt đúng chỉ tiêu; '>100%' = vượt chỉ tiêu. Từ ghép kỹ thuật, hay gặp trong performance review TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...