Kho từ › sales › bulk

bulk

B1 adj./n. 📁 sales TOEIC
số lượng lớn; mua/bán sỉ
UK /bʌlk/ · US /bʌlk/
Large quantity of something, often sold together.
Bulk orders receive a 15% discount.
→ Đơn hàng số lượng lớn được giảm 15%.
We buy in bulk to reduce unit cost.→ Chúng tôi mua số lượng lớn để giảm chi phí mỗi đơn vị.
Đồng nghĩa
large quantitywholesale quantity
Collocations
bulk orderbuy in bulkbulk discountbulk purchasebulk pricing
Họ từ
bulk (v.)bulky (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về cách tiết kiệm chi phí.
'Buy in bulk' = mua số lượng lớn một lần. 'Bulk discount' = chiết khấu khi mua sỉ. Liên quan đến 'wholesale'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...