markup
Nghĩa
Định nghĩa · The amount added to the cost of a product.
“The store applies a 40% markup on all products.”Cửa hàng tăng giá 40% trên tất cả sản phẩm.
“High markup leads to higher retail prices.”Mức tăng giá cao dẫn đến giá bán lẻ cao hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả chiến lược giá trong IELTS.
Ghi chú · 'Markup' = thêm vào giá vốn; 'markdown' = giảm giá. Cặp từ đối lập quan trọng trong TOEIC retail context.