Kho từ › sales › markup

markup

B1 n. 📁 sales TOEIC
khoản tăng giá; biên độ lợi nhuận bán lẻ
UK /ˈmɑːrk.ʌp/ · US /ˈmɑːrk.ʌp/
The amount added to the cost of a product.
The store applies a 40% markup on all products.
→ Cửa hàng tăng giá 40% trên tất cả sản phẩm.
High markup leads to higher retail prices.→ Mức tăng giá cao dẫn đến giá bán lẻ cao hơn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'mark' và hậu tố '-up'.
Đồng nghĩa
marginprice increaseprofit add-on
Collocations
price markup40% markupapply a markupmarkup percentagestandard markup
Họ từ
mark up (v.)markdown (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả chiến lược giá trong IELTS.
'Markup' = thêm vào giá vốn; 'markdown' = giảm giá. Cặp từ đối lập quan trọng trong TOEIC retail context.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...