Từ vựng B1

Chủ đề sales · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

markup

/ˈmɑːrk.ʌp/ B1 TOEIC phổ biến #2385

Nghĩa

khoản tăng giá; biên độ lợi nhuận bán lẻ n.

Định nghĩa · The amount added to the cost of a product.

“The store applies a 40% markup on all products.”Cửa hàng tăng giá 40% trên tất cả sản phẩm.

“High markup leads to higher retail prices.”Mức tăng giá cao dẫn đến giá bán lẻ cao hơn.

Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'mark' và hậu tố '-up'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả chiến lược giá trong IELTS.

Ghi chú · 'Markup' = thêm vào giá vốn; 'markdown' = giảm giá. Cặp từ đối lập quan trọng trong TOEIC retail context.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...