Kho từ › sales › cross-sell

cross-sell

B1 v./n. 📁 sales TOEIC
bán thêm sản phẩm bổ trợ cho khách hiện tại
UK /ˈkrɒs.sel/ · US /ˈkrɒs.sel/
To sell additional products to existing customers.
Staff are trained to cross-sell insurance products.
→ Nhân viên được đào tạo để bán thêm sản phẩm bảo hiểm bổ trợ.
Cross-selling increased average order value.→ Bán thêm sản phẩm liên quan làm tăng giá trị đơn hàng trung bình.
Đồng nghĩa
add-on salebundle sale
Collocations
cross-sell opportunitycross-sell productscross-selling strategycross-sell ratebundle and cross-sell
Họ từ
cross-selling (n.)
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về cross-sell để minh họa trong bài nói.
'Cross-sell' = bán sản phẩm khác loại; 'upsell' = nâng cấp cùng loại sản phẩm. Hay dùng trong retail/banking TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...