cross-sell
Nghĩa
Định nghĩa · To sell additional products to existing customers.
“Staff are trained to cross-sell insurance products.”Nhân viên được đào tạo để bán thêm sản phẩm bảo hiểm bổ trợ.
“Cross-selling increased average order value.”Bán thêm sản phẩm liên quan làm tăng giá trị đơn hàng trung bình.
Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về cross-sell để minh họa trong bài nói.
Ghi chú · 'Cross-sell' = bán sản phẩm khác loại; 'upsell' = nâng cấp cùng loại sản phẩm. Hay dùng trong retail/banking TOEIC.