EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› inventory › restock
restock
B1
v.
📁 inventory
TOEIC
nhập thêm hàng; bổ sung hàng hóa
UK /ˌriːˈstɑːk/
·
US /ˌriːˈstɑːk/
To supply more goods to a store or inventory.
We need to restock the shelves before the weekend rush.
→ Chúng ta cần nhập thêm hàng lên kệ trước kỳ cuối tuần bận rộn.
The supplier restocked our warehouse within two days.
→ Nhà cung cấp đã bổ sung hàng vào kho của chúng tôi trong vòng hai ngày.
Đồng nghĩa
replenish
refill
Collocations
restock shelves
restock the warehouse
restock quickly
Họ từ
stock (n./v.) hàng hóa/nhập hàng
restocking (n.) việc nhập thêm hàng
🎯
IELTS:
Sử dụng 'restock' khi nói về quản lý hàng hóa.
'Restock' nhấn vào hành động đưa hàng lên kệ/vào kho; khác 'reorder' (đặt hàng từ nhà cung cấp).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
shortage
/ˈʃɔːr.tɪdʒ/
sự thiếu hụt
surplus
/ˈsɜːr.pləs/
hàng dư thừa; thặng dư
replenish
/rɪˈplen.ɪʃ/
bổ sung lại; tái cung cấp
stocktaking
/ˈstɒk.teɪ.kɪŋ/
việc kiểm kê hàng tồn kho
perishable
/ˈper.ɪ.ʃə.bəl/
dễ hư hỏng; có thể bị ươn
reorder
/ˌriːˈɔːr.dər/
đặt hàng lại; lệnh đặt thêm
backorder
/ˈbæk.ɔːr.dər/
đơn hàng chờ; hàng đặt chưa có
procurement
/prəˈkjʊər.mənt/
việc mua sắm; thu mua hàng hóa
Có trong các bộ
📦
Kho hàng & Tồn kho
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...