Kho từ › inventory › restock

restock

B1 v. 📁 inventory TOEIC
nhập thêm hàng; bổ sung hàng hóa
UK /ˌriːˈstɑːk/ · US /ˌriːˈstɑːk/
To supply more goods to a store or inventory.
We need to restock the shelves before the weekend rush.
→ Chúng ta cần nhập thêm hàng lên kệ trước kỳ cuối tuần bận rộn.
The supplier restocked our warehouse within two days.→ Nhà cung cấp đã bổ sung hàng vào kho của chúng tôi trong vòng hai ngày.
Đồng nghĩa
replenishrefill
Collocations
restock shelvesrestock the warehouserestock quickly
Họ từ
stock (n./v.) hàng hóa/nhập hàngrestocking (n.) việc nhập thêm hàng
🎯 IELTS: Sử dụng 'restock' khi nói về quản lý hàng hóa.
'Restock' nhấn vào hành động đưa hàng lên kệ/vào kho; khác 'reorder' (đặt hàng từ nhà cung cấp).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...