Từ vựng B1

Chủ đề inventory · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stocktaking

/ˈstɒk.teɪ.kɪŋ/ B1 TOEIC phổ biến #2539

Nghĩa

việc kiểm kê hàng tồn kho n.

Định nghĩa · The process of counting items in stock.

“The store closes on Sunday for annual stocktaking.”Cửa hàng đóng cửa vào Chủ nhật để kiểm kê hàng hóa hằng năm.

“Stocktaking revealed several discrepancies in our records.”Việc kiểm kê phát hiện một số sai lệch trong hồ sơ của chúng tôi.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về quản lý kho trong bài thi.

Ghi chú · Dạng Anh-Anh phổ biến; tương đương 'inventory count' trong Anh-Mỹ. Part 7 hay đề cập trong memo nội bộ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...