Kho từ › inventory › stocktaking

stocktaking

B1 n. 📁 inventory TOEIC
việc kiểm kê hàng tồn kho
UK /ˈstɒk.teɪ.kɪŋ/ · US /ˈstɒk.teɪ.kɪŋ/
The process of counting items in stock.
The store closes on Sunday for annual stocktaking.
→ Cửa hàng đóng cửa vào Chủ nhật để kiểm kê hàng hóa hằng năm.
Stocktaking revealed several discrepancies in our records.→ Việc kiểm kê phát hiện một số sai lệch trong hồ sơ của chúng tôi.
Đồng nghĩa
inventory countstock check
Collocations
annual stocktakingconduct stocktakingstocktaking processstocktaking results
Họ từ
stocktake (v.) kiểm kêstock (n.) hàng tồn
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về quản lý kho trong bài thi.
Dạng Anh-Anh phổ biến; tương đương 'inventory count' trong Anh-Mỹ. Part 7 hay đề cập trong memo nội bộ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...