EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› inventory › stocktaking
stocktaking
B1
n.
📁 inventory
TOEIC
việc kiểm kê hàng tồn kho
UK /ˈstɒk.teɪ.kɪŋ/
·
US /ˈstɒk.teɪ.kɪŋ/
The process of counting items in stock.
The store closes on Sunday for annual stocktaking.
→ Cửa hàng đóng cửa vào Chủ nhật để kiểm kê hàng hóa hằng năm.
Stocktaking revealed several discrepancies in our records.
→ Việc kiểm kê phát hiện một số sai lệch trong hồ sơ của chúng tôi.
Đồng nghĩa
inventory count
stock check
Collocations
annual stocktaking
conduct stocktaking
stocktaking process
stocktaking results
Họ từ
stocktake (v.) kiểm kê
stock (n.) hàng tồn
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về quản lý kho trong bài thi.
Dạng Anh-Anh phổ biến; tương đương 'inventory count' trong Anh-Mỹ. Part 7 hay đề cập trong memo nội bộ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
restock
/ˌriːˈstɑːk/
nhập thêm hàng; bổ sung hàng hóa
shortage
/ˈʃɔːr.tɪdʒ/
sự thiếu hụt
surplus
/ˈsɜːr.pləs/
hàng dư thừa; thặng dư
replenish
/rɪˈplen.ɪʃ/
bổ sung lại; tái cung cấp
perishable
/ˈper.ɪ.ʃə.bəl/
dễ hư hỏng; có thể bị ươn
reorder
/ˌriːˈɔːr.dər/
đặt hàng lại; lệnh đặt thêm
backorder
/ˈbæk.ɔːr.dər/
đơn hàng chờ; hàng đặt chưa có
procurement
/prəˈkjʊər.mənt/
việc mua sắm; thu mua hàng hóa
Có trong các bộ
📦
Kho hàng & Tồn kho
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...