Từ vựng B1

Chủ đề inventory · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shortage

/ˈʃɔːr.tɪdʒ/ B1 TOEIC phổ biến #2535

Nghĩa

sự thiếu hụt n.

Định nghĩa · a lack of something that is needed

“There is a shortage of raw materials this quarter.”Có sự thiếu hụt nguyên liệu thô trong quý này.

“A staff shortage delayed the shipment by three days.”Sự thiếu hụt nhân sự đã làm trì hoãn lô hàng ba ngày.

Đồng nghĩa lackdeficit
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'short' và '-age'.

Mẹo IELTS · Nêu rõ nguyên nhân thiếu hụt trong bài viết.

Ghi chú · Trái nghĩa: surplus (dư thừa). Cấu trúc: 'a shortage of + N'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...