EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› inventory › shortage
shortage
B1
n.
📁 inventory
TOEIC
sự thiếu hụt
UK /ˈʃɔːr.tɪdʒ/
·
US /ˈʃɔːr.tɪdʒ/
a lack of something that is needed
There is a shortage of raw materials this quarter.
→ Có sự thiếu hụt nguyên liệu thô trong quý này.
A staff shortage delayed the shipment by three days.
→ Sự thiếu hụt nhân sự đã làm trì hoãn lô hàng ba ngày.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'short' và '-age'.
Đồng nghĩa
lack
deficit
Collocations
a shortage of
labor shortage
supply shortage
face a shortage
Họ từ
short (adj.) thiếu
shortfall (n.) mức thiếu hụt
🎯
IELTS:
Nêu rõ nguyên nhân thiếu hụt trong bài viết.
Trái nghĩa: surplus (dư thừa). Cấu trúc: 'a shortage of + N'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
restock
/ˌriːˈstɑːk/
nhập thêm hàng; bổ sung hàng hóa
surplus
/ˈsɜːr.pləs/
hàng dư thừa; thặng dư
replenish
/rɪˈplen.ɪʃ/
bổ sung lại; tái cung cấp
stocktaking
/ˈstɒk.teɪ.kɪŋ/
việc kiểm kê hàng tồn kho
perishable
/ˈper.ɪ.ʃə.bəl/
dễ hư hỏng; có thể bị ươn
reorder
/ˌriːˈɔːr.dər/
đặt hàng lại; lệnh đặt thêm
backorder
/ˈbæk.ɔːr.dər/
đơn hàng chờ; hàng đặt chưa có
procurement
/prəˈkjʊər.mənt/
việc mua sắm; thu mua hàng hóa
Có trong các bộ
📦
Kho hàng & Tồn kho
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...