Kho từ › inventory › shortage

shortage

B1 n. 📁 inventory TOEIC
sự thiếu hụt
UK /ˈʃɔːr.tɪdʒ/ · US /ˈʃɔːr.tɪdʒ/
a lack of something that is needed
There is a shortage of raw materials this quarter.
→ Có sự thiếu hụt nguyên liệu thô trong quý này.
A staff shortage delayed the shipment by three days.→ Sự thiếu hụt nhân sự đã làm trì hoãn lô hàng ba ngày.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'short' và '-age'.
Đồng nghĩa
lackdeficit
Collocations
a shortage oflabor shortagesupply shortageface a shortage
Họ từ
short (adj.) thiếushortfall (n.) mức thiếu hụt
🎯 IELTS: Nêu rõ nguyên nhân thiếu hụt trong bài viết.
Trái nghĩa: surplus (dư thừa). Cấu trúc: 'a shortage of + N'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...