Kho từ › inventory › backorder

backorder

B1 n. 📁 inventory TOEIC
đơn hàng chờ; hàng đặt chưa có
UK /ˈbæk.ɔːr.dər/ · US /ˈbæk.ɔːr.dər/
An order for items that are not currently available.
Several items are currently on backorder due to delays.
→ Một số mặt hàng hiện đang trong tình trạng chờ hàng do chậm trễ.
Customers were notified their orders were placed on backorder.→ Khách hàng được thông báo rằng đơn hàng của họ bị đặt vào tình trạng chờ.
Đồng nghĩa
pending order
Collocations
on backorderplace on backorderclear a backorderbackorder status
Họ từ
back-ordered (adj.) đang trong trạng thái chờ
🎯 IELTS: Mô tả quy trình đặt hàng chờ trong bài viết.
'On backorder' = sản phẩm đã được đặt nhưng chưa có sẵn. Hay gặp trong email thông báo Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...