EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› inventory › backorder
backorder
B1
n.
📁 inventory
TOEIC
đơn hàng chờ; hàng đặt chưa có
UK /ˈbæk.ɔːr.dər/
·
US /ˈbæk.ɔːr.dər/
An order for items that are not currently available.
Several items are currently on backorder due to delays.
→ Một số mặt hàng hiện đang trong tình trạng chờ hàng do chậm trễ.
Customers were notified their orders were placed on backorder.
→ Khách hàng được thông báo rằng đơn hàng của họ bị đặt vào tình trạng chờ.
Đồng nghĩa
pending order
Collocations
on backorder
place on backorder
clear a backorder
backorder status
Họ từ
back-ordered (adj.) đang trong trạng thái chờ
🎯
IELTS:
Mô tả quy trình đặt hàng chờ trong bài viết.
'On backorder' = sản phẩm đã được đặt nhưng chưa có sẵn. Hay gặp trong email thông báo Part 7.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
restock
/ˌriːˈstɑːk/
nhập thêm hàng; bổ sung hàng hóa
shortage
/ˈʃɔːr.tɪdʒ/
sự thiếu hụt
surplus
/ˈsɜːr.pləs/
hàng dư thừa; thặng dư
replenish
/rɪˈplen.ɪʃ/
bổ sung lại; tái cung cấp
stocktaking
/ˈstɒk.teɪ.kɪŋ/
việc kiểm kê hàng tồn kho
perishable
/ˈper.ɪ.ʃə.bəl/
dễ hư hỏng; có thể bị ươn
reorder
/ˌriːˈɔːr.dər/
đặt hàng lại; lệnh đặt thêm
procurement
/prəˈkjʊər.mənt/
việc mua sắm; thu mua hàng hóa
Có trong các bộ
📦
Kho hàng & Tồn kho
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...