EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› inventory › perishable
perishable
B1
adj.
📁 inventory
TOEIC
dễ hư hỏng; có thể bị ươn
UK /ˈper.ɪ.ʃə.bəl/
·
US /ˈper.ɪ.ʃə.bəl/
Easily spoiled or decayed; not lasting long.
Perishable goods must be kept at low temperatures.
→ Hàng dễ hư hỏng phải được bảo quản ở nhiệt độ thấp.
The logistics team tracks all perishable shipments in real time.
→ Nhóm logistics theo dõi tất cả lô hàng dễ hỏng theo thời gian thực.
Đồng nghĩa
perishables (n. pl.)
short-lived
Collocations
perishable goods
perishable items
non-perishable
perishable food
Họ từ
perish (v.) bị hư hỏng/chết
non-perishable (adj.) không dễ hỏng
🎯
IELTS:
Nói về 'perishable' khi thảo luận về thực phẩm trong IELTS.
Danh từ số nhiều 'perishables' = hàng tươi sống. Trái nghĩa: non-perishable.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
restock
/ˌriːˈstɑːk/
nhập thêm hàng; bổ sung hàng hóa
shortage
/ˈʃɔːr.tɪdʒ/
sự thiếu hụt
surplus
/ˈsɜːr.pləs/
hàng dư thừa; thặng dư
replenish
/rɪˈplen.ɪʃ/
bổ sung lại; tái cung cấp
stocktaking
/ˈstɒk.teɪ.kɪŋ/
việc kiểm kê hàng tồn kho
reorder
/ˌriːˈɔːr.dər/
đặt hàng lại; lệnh đặt thêm
backorder
/ˈbæk.ɔːr.dər/
đơn hàng chờ; hàng đặt chưa có
procurement
/prəˈkjʊər.mənt/
việc mua sắm; thu mua hàng hóa
Có trong các bộ
📦
Kho hàng & Tồn kho
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...