Kho từ › inventory › perishable

perishable

B1 adj. 📁 inventory TOEIC
dễ hư hỏng; có thể bị ươn
UK /ˈper.ɪ.ʃə.bəl/ · US /ˈper.ɪ.ʃə.bəl/
Easily spoiled or decayed; not lasting long.
Perishable goods must be kept at low temperatures.
→ Hàng dễ hư hỏng phải được bảo quản ở nhiệt độ thấp.
The logistics team tracks all perishable shipments in real time.→ Nhóm logistics theo dõi tất cả lô hàng dễ hỏng theo thời gian thực.
Đồng nghĩa
perishables (n. pl.)short-lived
Collocations
perishable goodsperishable itemsnon-perishableperishable food
Họ từ
perish (v.) bị hư hỏng/chếtnon-perishable (adj.) không dễ hỏng
🎯 IELTS: Nói về 'perishable' khi thảo luận về thực phẩm trong IELTS.
Danh từ số nhiều 'perishables' = hàng tươi sống. Trái nghĩa: non-perishable.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...