Kho từ › inventory › replenish

replenish

B1 v. 📁 inventory TOEIC
bổ sung lại; tái cung cấp
UK /rɪˈplen.ɪʃ/ · US /rɪˈplen.ɪʃ/
To supply again or restore something.
Staff replenish the display shelves every morning.
→ Nhân viên bổ sung hàng lên kệ trưng bày mỗi buổi sáng.
We must replenish our raw material stocks before production resumes.→ Chúng ta phải bổ sung nguyên liệu thô trước khi sản xuất tiếp tục.
Đồng nghĩa
restockrefilltop up
Collocations
replenish stockreplenish suppliesreplenish inventoryreplenish reserves
Họ từ
replenishment (n.) việc bổ sungreplenished (adj.) đã được bổ sung
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả quản lý hàng hóa.
'Replenish' trang trọng hơn 'restock'; hay gặp trong báo cáo tồn kho chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...