EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› inventory › replenish
replenish
B1
v.
📁 inventory
TOEIC
bổ sung lại; tái cung cấp
UK /rɪˈplen.ɪʃ/
·
US /rɪˈplen.ɪʃ/
To supply again or restore something.
Staff replenish the display shelves every morning.
→ Nhân viên bổ sung hàng lên kệ trưng bày mỗi buổi sáng.
We must replenish our raw material stocks before production resumes.
→ Chúng ta phải bổ sung nguyên liệu thô trước khi sản xuất tiếp tục.
Đồng nghĩa
restock
refill
top up
Collocations
replenish stock
replenish supplies
replenish inventory
replenish reserves
Họ từ
replenishment (n.) việc bổ sung
replenished (adj.) đã được bổ sung
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả quản lý hàng hóa.
'Replenish' trang trọng hơn 'restock'; hay gặp trong báo cáo tồn kho chính thức.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
restock
/ˌriːˈstɑːk/
nhập thêm hàng; bổ sung hàng hóa
shortage
/ˈʃɔːr.tɪdʒ/
sự thiếu hụt
surplus
/ˈsɜːr.pləs/
hàng dư thừa; thặng dư
stocktaking
/ˈstɒk.teɪ.kɪŋ/
việc kiểm kê hàng tồn kho
perishable
/ˈper.ɪ.ʃə.bəl/
dễ hư hỏng; có thể bị ươn
reorder
/ˌriːˈɔːr.dər/
đặt hàng lại; lệnh đặt thêm
backorder
/ˈbæk.ɔːr.dər/
đơn hàng chờ; hàng đặt chưa có
procurement
/prəˈkjʊər.mənt/
việc mua sắm; thu mua hàng hóa
Có trong các bộ
📦
Kho hàng & Tồn kho
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...