Kho từ › inventory › reorder

reorder

B1 v./n. 📁 inventory TOEIC
đặt hàng lại; lệnh đặt thêm
UK /ˌriːˈɔːr.dər/ · US /ˌriːˈɔːr.dər/
to place a new order for something
We reorder stock when levels fall below 100 units.
→ Chúng tôi đặt hàng lại khi mức tồn kho giảm xuống dưới 100 đơn vị.
The reorder point is set automatically by our system.→ Điểm đặt hàng lại được hệ thống của chúng tôi thiết lập tự động.
Cấu tạo
Kết hợp giữa 're-' và 'order'.
Đồng nghĩa
place a new orderrepurchase
Collocations
reorder pointreorder levelreorder quantityautomatic reorder
Họ từ
order (n./v.) đơn hàng/đặt hàngreordering (n.) việc đặt hàng lại
🎯 IELTS: Mô tả quy trình đặt hàng lại trong bài viết.
'Reorder point' là thuật ngữ kho vận quan trọng trong TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...