EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› inventory › reorder
reorder
B1
v./n.
📁 inventory
TOEIC
đặt hàng lại; lệnh đặt thêm
UK /ˌriːˈɔːr.dər/
·
US /ˌriːˈɔːr.dər/
to place a new order for something
We reorder stock when levels fall below 100 units.
→ Chúng tôi đặt hàng lại khi mức tồn kho giảm xuống dưới 100 đơn vị.
The reorder point is set automatically by our system.
→ Điểm đặt hàng lại được hệ thống của chúng tôi thiết lập tự động.
Cấu tạo
Kết hợp giữa 're-' và 'order'.
Đồng nghĩa
place a new order
repurchase
Collocations
reorder point
reorder level
reorder quantity
automatic reorder
Họ từ
order (n./v.) đơn hàng/đặt hàng
reordering (n.) việc đặt hàng lại
🎯
IELTS:
Mô tả quy trình đặt hàng lại trong bài viết.
'Reorder point' là thuật ngữ kho vận quan trọng trong TOEIC Part 7.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
restock
/ˌriːˈstɑːk/
nhập thêm hàng; bổ sung hàng hóa
shortage
/ˈʃɔːr.tɪdʒ/
sự thiếu hụt
surplus
/ˈsɜːr.pləs/
hàng dư thừa; thặng dư
replenish
/rɪˈplen.ɪʃ/
bổ sung lại; tái cung cấp
stocktaking
/ˈstɒk.teɪ.kɪŋ/
việc kiểm kê hàng tồn kho
perishable
/ˈper.ɪ.ʃə.bəl/
dễ hư hỏng; có thể bị ươn
backorder
/ˈbæk.ɔːr.dər/
đơn hàng chờ; hàng đặt chưa có
procurement
/prəˈkjʊər.mənt/
việc mua sắm; thu mua hàng hóa
Có trong các bộ
📦
Kho hàng & Tồn kho
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...