Kho từ › shipping › freight

freight

B1 n. 📁 shipping TOEIC
hàng hóa vận chuyển; cước vận tải
UK /freɪt/ · US /freɪt/
Goods transported by truck, ship, or plane.
The freight will arrive by truck.
→ Hàng sẽ đến bằng xe tải.
Freight costs increased this year.→ Chi phí vận chuyển tăng năm nay.
Đồng nghĩa
cargo
Collocations
freight chargesair freightfreight companyfreight forwardersea freight
Họ từ
freighter (n.)
🎯 IELTS: Nên mô tả chi phí vận chuyển trong bài viết.
'Freight' = hàng vận chuyển số lượng lớn (≈ cargo). Cũng chỉ phí vận tải.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...