Kho từ › shipping › consignment

consignment

B1 n. 📁 shipping TOEIC
lô hàng gửi đi; hàng ký gửi
UK /kənˈsaɪnmənt/ · US /kənˈsaɪnmənt/
A shipment of goods sent to a buyer.
A large consignment arrived at the warehouse.
→ Một lô hàng lớn đã đến kho.
The consignment was split into two deliveries.→ Lô hàng được chia thành hai lần giao.
Đồng nghĩa
shipmentbatchlot
Collocations
consignment noteon consignmentconsignment storeconsignment numberreceive a consignment
Họ từ
consign (v.)consignee (n.)consignor (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả giao hàng trong bài viết.
'Consignment' = lô hàng, đặc biệt khi nói đến hàng ký gửi (consignment store). 'Consignee' = người nhận hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...