Kho từ › shipping › handling

handling

B1 n. 📁 shipping TOEIC
việc xử lý hàng hóa; phí bốc xếp
UK /ˈhændlɪŋ/ · US /ˈhændlɪŋ/
The process of managing goods and services.
Careful handling prevents damage to goods.
→ Xử lý cẩn thận giúp tránh hỏng hàng hóa.
The fee covers shipping and handling.→ Phí bao gồm vận chuyển và bốc xếp.
Đồng nghĩa
processingmanagement
Collocations
handling feecargo handlingbaggage handlinghandling instructionssafe handling
Họ từ
handle (v.)handler (n.)
🎯 IELTS: Mô tả quy trình xử lý hàng hóa trong bài viết.
'Handling' trong logistics = phí/quá trình bốc xếp, đóng gói bổ sung. Hay xuất hiện cùng 'shipping and handling'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...