Kho từ › shipping › courier

courier

B1 n. 📁 shipping TOEIC
dịch vụ chuyển phát nhanh; người giao hàng
UK /ˈkʊriər/ · US /ˈkʊriər/
A person or company that delivers packages.
Send the documents by courier today.
→ Hãy gửi tài liệu bằng chuyển phát nhanh hôm nay.
The courier delivered the package within 24 hours.→ Người giao hàng đã giao kiện hàng trong 24 giờ.
Đồng nghĩa
messengerdelivery service
Collocations
courier servicecourier companyexpress couriercourier feesend by courier
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về dịch vụ giao hàng.
'Courier' = dịch vụ/người giao hàng nhanh (DHL, FedEx). Khác 'postman' = người đưa thư bưu điện thông thường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...