Kho từ › shipping › transit

transit

B1 n. / adj. 📁 shipping TOEIC
quá cảnh; đang trong quá trình vận chuyển
UK /ˈtrænsɪt/ · US /ˈtrænsɪt/
The act of moving goods from one place to another.
The goods were damaged in transit.
→ Hàng hóa bị hỏng trong quá trình vận chuyển.
Transit time is estimated at five days.→ Thời gian vận chuyển ước tính là năm ngày.
Đồng nghĩa
passagetransport
Collocations
in transittransit timetransit damagegoods in transittransit insurance
Họ từ
transition (n.)transient (adj.)
🎯 IELTS: Giải thích thời gian quá cảnh trong bài viết.
'In transit' = hàng đang trên đường, chưa đến nơi. Cụm này hay xuất hiện trong email theo dõi đơn hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...