Kho từ › shipping › vessel

vessel

B1 n. 📁 shipping TOEIC
tàu thủy; tàu chở hàng
UK /ˈvɛsəl/ · US /ˈvɛsəl/
A large boat or ship for transporting goods.
The vessel departed from Shanghai.
→ Con tàu xuất phát từ Thượng Hải.
Our cargo was loaded onto the wrong vessel.→ Hàng hóa của chúng tôi đã được bốc lên nhầm tàu.
Đồng nghĩa
shiptankerfreighter
Collocations
cargo vesselcontainer vesselvessel schedulevessel namevessel arrival
🎯 IELTS: Nên mô tả phương tiện vận chuyển trong bài viết.
'Vessel' = cách gọi trang trọng của 'ship' trong văn bản thương mại, logistics. Học thuộc để đọc hiểu Part 7 nhanh hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...