Kho từ › shipping › container

container

B1 n. 📁 shipping TOEIC
container; thùng chứa hàng chuẩn hóa
UK /kənˈteɪnər/ · US /kənˈteɪnər/
A large box used for storing goods.
Twenty containers were loaded this morning.
→ Hai mươi container đã được xếp vào sáng nay.
FCL means you rent a full container.→ FCL nghĩa là bạn thuê nguyên một container.
Đồng nghĩa
shipping containerunit
Collocations
container shipcontainer terminalfull container loadless than container loadcontainer seal
🎯 IELTS: Nên dùng khi nói về vận chuyển hàng hóa.
FCL = Full Container Load (hàng nguyên container); LCL = Less than Container Load (hàng lẻ ghép chung).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...