Kho từ › shipping › hazardous

hazardous

B1 adj. 📁 shipping TOEIC
nguy hiểm; có thể gây hại
UK /ˈhæzərdəs/ · US /ˈhæzərdəs/
Dangerous or likely to cause harm.
Hazardous materials require special labeling.
→ Vật liệu nguy hiểm cần dán nhãn đặc biệt.
Airlines ban hazardous items in checked bags.→ Các hãng hàng không cấm mang đồ nguy hiểm trong hành lý ký gửi.
Cấu tạo
Từ này được tạo thành từ 'hazard' và hậu tố '-ous'.
Đồng nghĩa
dangerousunsafe
Trái nghĩa
safe
Collocations
hazardous materialshazardous goodshazardous wastehazardous cargonon-hazardous
Họ từ
hazard (n.)hazardously (adv.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả rủi ro trong bài viết.
'Hazardous materials' (viết tắt HAZMAT) = hàng nguy hiểm (hóa chất, chất nổ, chất dễ cháy) cần quy trình đặc biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...