Kho từ › shipping › consolidation

consolidation

B1 n. 📁 shipping TOEIC
việc gộp hàng; hợp nhất lô hàng
UK /kənˌsɑːlɪˈdeɪʃən/ · US /kənˌsɑːlɪˈdeɪʃən/
The process of combining items into one group.
Consolidation reduces shipping costs.
→ Gộp hàng giúp giảm chi phí vận chuyển.
Our agent handles cargo consolidation weekly.→ Đại lý của chúng tôi xử lý việc gộp hàng hàng tuần.
Đồng nghĩa
groupagecargo grouping
Collocations
cargo consolidationfreight consolidationconsolidation serviceconsolidation pointconsolidation center
Họ từ
consolidate (v.)consolidated (adj.)
🎯 IELTS: Mô tả lợi ích của việc gộp hàng trong bài viết.
'Consolidation' = gom nhiều lô hàng nhỏ thành một container (LCL), để chia sẻ chi phí vận chuyển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...