Kho từ › shipping › hub

hub

B1 n. 📁 shipping TOEIC
trung tâm phân loại hàng; đầu mối vận tải
UK /hʌb/ · US /hʌb/
A central point for activities or connections.
Packages sort through our regional hub.
→ Kiện hàng được phân loại qua trung tâm khu vực của chúng tôi.
The airline hub connects all Asian routes.→ Trung tâm hàng không kết nối tất cả tuyến đường châu Á.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'hub' trong tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
distribution centersorting centertransit hub
Collocations
distribution hublogistics hubhub airportregional hubhub-and-spoke
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về các trung tâm trong bài thi.
'Hub-and-spoke' = mô hình logistics dùng trung tâm lớn (hub) kết nối với nhiều điểm nhỏ (spoke), như mô hình của FedEx.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...