Kho từ › shipping › palletize

palletize

B1 v. 📁 shipping TOEIC
đặt hàng lên pallet; đóng gói trên pallet
UK /ˈpælɪtaɪz/ · US /ˈpælɪtaɪz/
To arrange goods on a pallet for storage or transport.
Palletize the boxes before loading.
→ Đặt các thùng lên pallet trước khi bốc hàng.
All goods must be palletized for the container.→ Mọi hàng hóa phải được xếp trên pallet để đưa vào container.
Đồng nghĩa
stack on palletload on pallet
Collocations
palletize goodspalletized shipmentpallet wrappallet weightpallet dimensions
Họ từ
pallet (n.)palletized (adj.)
🎯 IELTS: Nhấn mạnh quy trình logistics để thể hiện sự hiểu biết.
'Pallet' = tấm gỗ/nhựa để xếp hàng; 'palletize' = đóng hàng lên pallet để xe nâng xử lý dễ dàng trong kho.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...