Kho từ › shipping › demurrage

demurrage

B1 n. 📁 shipping TOEIC
phí lưu container; phí nằm cảng quá hạn
UK /dɪˈmɜːrɪdʒ/ · US /dɪˈmɜːrɪdʒ/
Fees charged for containers stored too long.
Demurrage charges apply after free days.
→ Phí lưu container áp dụng sau khi hết ngày miễn phí.
Pick up cargo promptly to avoid demurrage.→ Lấy hàng kịp thời để tránh phí lưu container.
Đồng nghĩa
detention feeport storage fee
Collocations
demurrage feeincur demurragefree demurrage daysdemurrage rateavoid demurrage
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về phí lưu container trong bài viết.
'Demurrage' = phí phát sinh khi container/tàu bị giữ quá thời gian quy định tại cảng. Thường sau 3–7 ngày miễn phí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...