unload
Nghĩa
Định nghĩa · To remove goods from a vehicle.
“The crew is unloading crates from the truck.”Đội nhân viên đang dỡ kiện hàng khỏi xe tải.
“They unload deliveries every morning.”Họ dỡ hàng giao mỗi buổi sáng.
Mẹo IELTS · Dùng khi mô tả quy trình vận chuyển hàng hóa.
Ghi chú · 'Unload' = dỡ hàng ra, ngược với 'load'. Part 1 thường thấy cảnh unloading at a dock.