Kho từ › warehousing › unload

unload

B1 v. 📁 warehousing TOEIC
dỡ hàng (khỏi xe)
UK /ʌnˈloʊd/ · US /ʌnˈloʊd/
To remove goods from a vehicle.
The crew is unloading crates from the truck.
→ Đội nhân viên đang dỡ kiện hàng khỏi xe tải.
They unload deliveries every morning.→ Họ dỡ hàng giao mỗi buổi sáng.
Đồng nghĩa
offloaddischarge
Collocations
unload a truckunload cargounload at the dockunloading area
Họ từ
unloaded (adj.)unloading (n.)load (v.)
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả quy trình vận chuyển hàng hóa.
'Unload' = dỡ hàng ra, ngược với 'load'. Part 1 thường thấy cảnh unloading at a dock.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...