Từ vựng B1

Chủ đề warehousing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

load

/loʊd/ B1 TOEIC phổ biến #2598

Nghĩa

chất hàng (lên xe); tải trọng v. / n.

Định nghĩa · To carry or put something on a vehicle.

“Workers are loading boxes onto the truck.”Công nhân đang chất thùng lên xe tải.

“The load on the conveyor is heavy.”Tải trọng trên băng chuyền rất nặng.

Mẹo IELTS · Dùng khi mô tả quy trình vận chuyển trong IELTS.

Ghi chú · 'Load' vừa là động từ (chất hàng) vừa là danh từ (tải trọng). Đừng nhầm với 'upload'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...