Từ vựng B1

Chủ đề warehousing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

wrap

/ræp/ B1 TOEIC phổ biến #2603

Nghĩa

bọc, quấn (hàng hoá) v.

Định nghĩa · To cover something tightly with paper or cloth.

“Workers are wrapping pallets with plastic film.”Công nhân đang quấn pallet bằng màng nhựa.

“Wrap fragile items carefully before shipping.”Bọc đồ dễ vỡ cẩn thận trước khi giao hàng.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả quy trình trong IELTS.

Ghi chú · 'Shrink wrap' (quấn co nhiệt) và 'stretch wrap' (quấn màng căng) là từ hay gặp trong ngữ cảnh kho.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...