Kho từ › warehousing › wrap

wrap

B1 v. 📁 warehousing TOEIC
bọc, quấn (hàng hoá)
UK /ræp/ · US /ræp/
To cover something tightly with paper or cloth.
Workers are wrapping pallets with plastic film.
→ Công nhân đang quấn pallet bằng màng nhựa.
Wrap fragile items carefully before shipping.→ Bọc đồ dễ vỡ cẩn thận trước khi giao hàng.
Đồng nghĩa
packbundle
Collocations
stretch wrapwrap in plasticshrink wrapbubble wrapwrap a pallet
Họ từ
wrapper (n.)wrapping (n.)unwrap (v.)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả quy trình trong IELTS.
'Shrink wrap' (quấn co nhiệt) và 'stretch wrap' (quấn màng căng) là từ hay gặp trong ngữ cảnh kho.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...