Từ vựng B1

Chủ đề warehousing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

crate

/kreɪt/ B1 TOEIC phổ biến #2601

Nghĩa

thùng gỗ (đóng kiện hàng) n.

Định nghĩa · A wooden container used for transporting goods.

“Large crates are lined up at the loading dock.”Những thùng gỗ lớn được xếp hàng tại bến dỡ hàng.

“Workers open crates to inspect the goods.”Công nhân mở thùng gỗ để kiểm tra hàng.

Mẹo IELTS · Mô tả vật liệu đóng gói để thể hiện sự chú ý đến chi tiết.

Ghi chú · 'Crate' thường bằng gỗ hoặc nhựa cứng, dùng để vận chuyển; khác 'box' (hộp carton).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...