Kho từ › warehousing › crate

crate

B1 n. 📁 warehousing TOEIC
thùng gỗ (đóng kiện hàng)
UK /kreɪt/ · US /kreɪt/
A wooden container used for transporting goods.
Large crates are lined up at the loading dock.
→ Những thùng gỗ lớn được xếp hàng tại bến dỡ hàng.
Workers open crates to inspect the goods.→ Công nhân mở thùng gỗ để kiểm tra hàng.
Đồng nghĩa
boxcase
Collocations
wooden cratecrate of goodsopen a cratestack cratesshipping crate
🎯 IELTS: Mô tả vật liệu đóng gói để thể hiện sự chú ý đến chi tiết.
'Crate' thường bằng gỗ hoặc nhựa cứng, dùng để vận chuyển; khác 'box' (hộp carton).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...