Từ vựng B1

Chủ đề warehousing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stack

/stæk/ B1 TOEIC phổ biến #2600

Nghĩa

xếp chồng; đống hàng xếp chồng v. / n.

Định nghĩa · To arrange items on top of each other.

“Boxes are stacked high along the wall.”Các thùng được xếp chồng cao dọc tường.

“A worker stacks shelves in the warehouse.”Một công nhân xếp hàng lên kệ trong kho.

Đồng nghĩa pileheap
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stac'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả cách sắp xếp đồ vật.

Ghi chú · 'Stack' nhấn mạnh xếp ngay ngắn theo chiều thẳng đứng — khác 'pile' (đống lộn xộn).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...