Kho từ › warehousing › stack

stack

B1 v. / n. 📁 warehousing TOEIC
xếp chồng; đống hàng xếp chồng
UK /stæk/ · US /stæk/
To arrange items on top of each other.
Boxes are stacked high along the wall.
→ Các thùng được xếp chồng cao dọc tường.
A worker stacks shelves in the warehouse.→ Một công nhân xếp hàng lên kệ trong kho.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stac'.
Đồng nghĩa
pileheap
Collocations
stack boxesstack shelvesa stack of cratesstacked neatly
Họ từ
stacked (adj.)stacking (n.)stack up (phr.v.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả cách sắp xếp đồ vật.
'Stack' nhấn mạnh xếp ngay ngắn theo chiều thẳng đứng — khác 'pile' (đống lộn xộn).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...