stack
Nghĩa
Định nghĩa · To arrange items on top of each other.
“Boxes are stacked high along the wall.”Các thùng được xếp chồng cao dọc tường.
“A worker stacks shelves in the warehouse.”Một công nhân xếp hàng lên kệ trong kho.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả cách sắp xếp đồ vật.
Ghi chú · 'Stack' nhấn mạnh xếp ngay ngắn theo chiều thẳng đứng — khác 'pile' (đống lộn xộn).