EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› warehousing › stack
stack
B1
v. / n.
📁 warehousing
TOEIC
xếp chồng; đống hàng xếp chồng
UK /stæk/
·
US /stæk/
To arrange items on top of each other.
Boxes are stacked high along the wall.
→ Các thùng được xếp chồng cao dọc tường.
A worker stacks shelves in the warehouse.
→ Một công nhân xếp hàng lên kệ trong kho.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stac'.
Đồng nghĩa
pile
heap
Collocations
stack boxes
stack shelves
a stack of crates
stacked neatly
Họ từ
stacked (adj.)
stacking (n.)
stack up (phr.v.)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả cách sắp xếp đồ vật.
'Stack' nhấn mạnh xếp ngay ngắn theo chiều thẳng đứng — khác 'pile' (đống lộn xộn).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
forklift
/ˈfɔːrk.lɪft/
xe nâng (hàng)
pallet
/ˈpæl.ɪt/
tấm kê hàng (pallet)
load
/loʊd/
chất hàng (lên xe); tải trọng
unload
/ʌnˈloʊd/
dỡ hàng (khỏi xe)
crate
/kreɪt/
thùng gỗ (đóng kiện hàng)
foreman
/ˈfɔːr.mən/
đốc công; trưởng nhóm (trong kho/xưởng)
wrap
/ræp/
bọc, quấn (hàng hoá)
sort
/sɔːrt/
phân loại (hàng hoá)
Có trong các bộ
🏗️
Kho bãi & Lưu trữ
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...