Từ vựng B1

Chủ đề warehousing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sort

/sɔːrt/ B1 TOEIC phổ biến #2604

Nghĩa

phân loại (hàng hoá) v.

Định nghĩa · To arrange things into different groups.

“Workers sort packages by size and destination.”Công nhân phân loại kiện hàng theo kích thước và điểm đến.

“Parcels are sorted automatically on the conveyor.”Bưu kiện được phân loại tự động trên băng chuyền.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về cách tổ chức dữ liệu.

Ghi chú · 'Sort' và 'classify' gần nghĩa nhưng 'sort' thường dùng trong kho/bưu chính hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...