sort
Nghĩa
Định nghĩa · To arrange things into different groups.
“Workers sort packages by size and destination.”Công nhân phân loại kiện hàng theo kích thước và điểm đến.
“Parcels are sorted automatically on the conveyor.”Bưu kiện được phân loại tự động trên băng chuyền.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về cách tổ chức dữ liệu.
Ghi chú · 'Sort' và 'classify' gần nghĩa nhưng 'sort' thường dùng trong kho/bưu chính hơn.