Kho từ › warehousing › sort

sort

B1 v. 📁 warehousing TOEIC
phân loại (hàng hoá)
UK /sɔːrt/ · US /sɔːrt/
To arrange things into different groups.
Workers sort packages by size and destination.
→ Công nhân phân loại kiện hàng theo kích thước và điểm đến.
Parcels are sorted automatically on the conveyor.→ Bưu kiện được phân loại tự động trên băng chuyền.
Đồng nghĩa
classifycategorizeseparate
Collocations
sort packagessort by destinationsorting areamail sortingautomatic sorting
Họ từ
sorting (n.)sorter (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về cách tổ chức dữ liệu.
'Sort' và 'classify' gần nghĩa nhưng 'sort' thường dùng trong kho/bưu chính hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...