packing
Nghĩa
Định nghĩa · The materials used to wrap items for protection.
“The packing department prepares goods for shipping.”Bộ phận đóng gói chuẩn bị hàng hoá để giao.
“Use proper packing material for fragile items.”Dùng vật liệu đóng gói phù hợp cho đồ dễ vỡ.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về vận chuyển hàng hóa.
Ghi chú · 'Packing slip' = phiếu giao hàng đính kèm trong thùng; thường gặp trong Part 7.