Kho từ › warehousing › packing

packing

B1 n. 📁 warehousing TOEIC
đóng gói; vật liệu đóng gói
UK /ˈpæk.ɪŋ/ · US /ˈpæk.ɪŋ/
The materials used to wrap items for protection.
The packing department prepares goods for shipping.
→ Bộ phận đóng gói chuẩn bị hàng hoá để giao.
Use proper packing material for fragile items.→ Dùng vật liệu đóng gói phù hợp cho đồ dễ vỡ.
Cấu tạo
Từ này từ 'pack' với hậu tố '-ing'.
Đồng nghĩa
packagingwrapping
Collocations
packing materialpacking listpacking departmentpacking slippacking tape
Họ từ
pack (v.)packed (adj.)packer (n.)package (n.)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về vận chuyển hàng hóa.
'Packing slip' = phiếu giao hàng đính kèm trong thùng; thường gặp trong Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...