Từ vựng B1

Chủ đề warehousing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

packing

/ˈpæk.ɪŋ/ B1 TOEIC phổ biến #2606

Nghĩa

đóng gói; vật liệu đóng gói n.

Định nghĩa · The materials used to wrap items for protection.

“The packing department prepares goods for shipping.”Bộ phận đóng gói chuẩn bị hàng hoá để giao.

“Use proper packing material for fragile items.”Dùng vật liệu đóng gói phù hợp cho đồ dễ vỡ.

Đồng nghĩa packagingwrapping
Cấu tạoTừ này từ 'pack' với hậu tố '-ing'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về vận chuyển hàng hóa.

Ghi chú · 'Packing slip' = phiếu giao hàng đính kèm trong thùng; thường gặp trong Part 7.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...