dock
Nghĩa
Định nghĩa · A place where ships dock to load or unload goods.
“Trucks line up at the dock to unload.”Xe tải xếp hàng ở bến để dỡ hàng.
“The ship is docked at pier number three.”Con tàu đang neo ở cầu cảng số ba.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả hoạt động vận tải biển.
Ghi chú · 'Dock' trong kho = bến tiếp nhận xe tải; 'dock' cảng biển = cầu tàu. Ngữ cảnh cho biết nghĩa nào.