Kho từ › warehousing › dock

dock

B1 n. 📁 warehousing TOEIC
bến tàu; bến nhận hàng
UK /dɑːk/ · US /dɑːk/
A place where ships dock to load or unload goods.
Trucks line up at the dock to unload.
→ Xe tải xếp hàng ở bến để dỡ hàng.
The ship is docked at pier number three.→ Con tàu đang neo ở cầu cảng số ba.
Đồng nghĩa
pierwharfloading bay
Collocations
loading dockdock workerat the dockdock areashipping dock
Họ từ
docking (n.)docker (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả hoạt động vận tải biển.
'Dock' trong kho = bến tiếp nhận xe tải; 'dock' cảng biển = cầu tàu. Ngữ cảnh cho biết nghĩa nào.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...