Kho từ › warehousing › bin

bin

B1 n. 📁 warehousing TOEIC
thùng chứa hàng; ô chứa (trong kho)
UK /bɪn/ · US /bɪn/
A container used for storing items or materials.
Small parts are stored in labeled bins.
→ Linh kiện nhỏ được lưu trong các thùng có nhãn.
Put the returned items in the correct bin.→ Đặt hàng trả lại vào đúng thùng chứa.
Đồng nghĩa
containercompartmentbox
Collocations
storage binbin locationrecycle binparts binbin label
🎯 IELTS: Mô tả cách sử dụng thùng chứa trong công việc.
'Bin' trong kho = ô/ngăn chứa hàng nhỏ. 'Bin location' = vị trí ô chứa trong hệ thống kho.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...