Kho từ › warehousing › weigh

weigh

B1 v. 📁 warehousing TOEIC
cân (hàng hoá)
UK /weɪ/ · US /weɪ/
To find out how heavy something is.
The clerk weighs each package before labeling.
→ Nhân viên cân từng kiện hàng trước khi dán nhãn.
Heavy items must be weighed at the dock.→ Hàng nặng phải được cân tại bến.
Đồng nghĩa
measure the weight of
Collocations
weigh a packageweigh in kilogramsweigh and labelweigh before shippinggross weight
Họ từ
weight (n.)weighing (n.)weigh scale (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về hàng hóa trong IELTS.
'Weigh' (v.) = cân; 'weight' (n.) = trọng lượng; 'way' = đường đi — đừng nhầm 3 từ đồng âm này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...