Từ vựng B1

Chủ đề warehousing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

weigh

/weɪ/ B1 TOEIC phổ biến #2609

Nghĩa

cân (hàng hoá) v.

Định nghĩa · To find out how heavy something is.

“The clerk weighs each package before labeling.”Nhân viên cân từng kiện hàng trước khi dán nhãn.

“Heavy items must be weighed at the dock.”Hàng nặng phải được cân tại bến.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về hàng hóa trong IELTS.

Ghi chú · 'Weigh' (v.) = cân; 'weight' (n.) = trọng lượng; 'way' = đường đi — đừng nhầm 3 từ đồng âm này.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...