weigh
Nghĩa
Định nghĩa · To find out how heavy something is.
“The clerk weighs each package before labeling.”Nhân viên cân từng kiện hàng trước khi dán nhãn.
“Heavy items must be weighed at the dock.”Hàng nặng phải được cân tại bến.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về hàng hóa trong IELTS.
Ghi chú · 'Weigh' (v.) = cân; 'weight' (n.) = trọng lượng; 'way' = đường đi — đừng nhầm 3 từ đồng âm này.