Từ vựng B1

Chủ đề warehousing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

haul

/hɔːl/ B1 TOEIC phổ biến #2610

Nghĩa

chuyên chở (hàng nặng); lô hàng vận chuyển v. / n.

Định nghĩa · To transport heavy items or a shipment.

“Trucks haul goods from the port to warehouses.”Xe tải chuyên chở hàng từ cảng đến các kho.

“It was a long haul across the country.”Đó là một chuyến vận chuyển dài xuyên đất nước.

Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về logistics trong IELTS.

Ghi chú · 'Long-haul' = vận chuyển đường dài; 'short-haul' = gần. 'Haulage' (BrE) = dịch vụ vận chuyển hàng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...